TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adamic

US/əˈdæmɪk/ giọng máy của trình duyệt

adamic nghĩa là nguyên thủy.

Nghĩa của adamic

Tính từ

  1. Của hay giống thời kỳ Adam.
  2. Nguyên thủy.

Câu hỏi thường gặp

adamic nghĩa là gì?

adamic (tính từ) nghĩa là nguyên thủy.

adamic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adamic: giọng Mỹ (US) /əˈdæmɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.