TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adamantoblast

giọng máy của trình duyệt

adamantoblast nghĩa là tế bào men răng.

Nghĩa của adamantoblast

Danh từ

  1. Tế bào men răng.

Dạng từ của adamantoblast

Số nhiềuadamantoblasts

Câu hỏi thường gặp

adamantoblast nghĩa là gì?

adamantoblast (danh từ) nghĩa là tế bào men răng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.