TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adapt

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈdæpt/ US/əˈdæpt/ giọng máy của trình duyệt

adapt nghĩa là tra vào, lắp vào, phỏng theo, sửa lại cho hợp.

Nghĩa của adapt

Ngoại động từ

  1. Tra vào, lắp vào.
    • to adapt one thing to anothertra vật này vào vật kia
  2. Phỏng theo, sửa lại cho hợp.
    • difficult books are often adapted for use in schoolsnhững sách khó thường được sửa lại cho hợp với trường học
    • a play adapted from a novelmột vở kịch phỏng theo một cuốn tiểu thuyết
    • a novel adapted for the stagemột cuốn tiểu thuyết được sửa lại để đưa lên sân khấu
  3. Làm thích nghi, làm thích ứng.
    • to adapt onself to circumstancesthích nghi với hoàn cảnh

Nội động từ

  1. Thích nghi (với môi trường...).

Dạng từ của adapt

Ngôi thứ ba số ítadapts
Hiện tại phân từ (-ing)adapting
Quá khứ phân từadapted
Quá khứadapted
So sánh hơnmore adapt
So sánh nhấtmost adapt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adapt

Đồng nghĩa

Họ từ của adapt

Câu ví dụ với adapt

  • She's learned how to adapt. Cô ấy đã học cách thích nghi.
  • I adapt easily to change. Tôi dễ dàng thích nghi với sự thay đổi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

adapt nghĩa là gì?

adapt (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tra vào, lắp vào, phỏng theo, sửa lại cho hợp.

adapt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adapt: giọng Anh (UK) /əˈdæpt/, giọng Mỹ (US) /əˈdæpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.