adapt
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈdæpt/
US/əˈdæpt/
giọng máy của trình duyệt
adapt nghĩa là tra vào, lắp vào, phỏng theo, sửa lại cho hợp.
Nghĩa của adapt
Ngoại động từ
- Tra vào, lắp vào.
- to adapt one thing to anothertra vật này vào vật kia
- Phỏng theo, sửa lại cho hợp.
- difficult books are often adapted for use in schoolsnhững sách khó thường được sửa lại cho hợp với trường học
- a play adapted from a novelmột vở kịch phỏng theo một cuốn tiểu thuyết
- a novel adapted for the stagemột cuốn tiểu thuyết được sửa lại để đưa lên sân khấu
- Làm thích nghi, làm thích ứng.
- to adapt onself to circumstancesthích nghi với hoàn cảnh
Nội động từ
- Thích nghi (với môi trường...).
Dạng từ của adapt
| Ngôi thứ ba số ít | adapts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | adapting |
| Quá khứ phân từ | adapted |
| Quá khứ | adapted |
| So sánh hơn | more adapt |
| So sánh nhất | most adapt |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adapt
Đồng nghĩa
Họ từ của adapt
Câu ví dụ với adapt
- She's learned how to adapt. Cô ấy đã học cách thích nghi.
- I adapt easily to change. Tôi dễ dàng thích nghi với sự thay đổi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
adapt nghĩa là gì?
adapt (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tra vào, lắp vào, phỏng theo, sửa lại cho hợp.
adapt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adapt: giọng Anh (UK) /əˈdæpt/, giọng Mỹ (US) /əˈdæpt/.