TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adamite

giọng máy của trình duyệt

adamite nghĩa là con người.

Nghĩa của adamite

Danh từ

  1. Con người.
  2. Người thuộc phái ở truồng.

Dạng từ của adamite

Số nhiềuadamites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adamite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

adamite nghĩa là gì?

adamite (danh từ) nghĩa là con người.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.