TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

addend

UK/ˈæd.ɛnd/ US/ˈæd.ɛnd/ giọng máy của trình duyệt

addend nghĩa là Số hạng (của tổng), số cộng.

Nghĩa của addend

Danh từ

  1. Tech Số hạng (của tổng), số cộng.

Dạng từ của addend

Số nhiềuaddends
Ngôi thứ ba số ítaddends
Hiện tại phân từ (-ing)addending
Quá khứ phân từaddended
Quá khứaddended

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với addend

Đồng nghĩa

Họ từ của addend

Cụm từ, thành ngữ với addend

  • addend digit — Ký số của số cộng.
  • addend register — Bộ ghi số cộng.

Câu hỏi thường gặp

addend nghĩa là gì?

addend (danh từ) nghĩa là Số hạng (của tổng), số cộng.

addend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của addend: giọng Anh (UK) /ˈæd.ɛnd/, giọng Mỹ (US) /ˈæd.ɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.