addend
UK/ˈæd.ɛnd/
US/ˈæd.ɛnd/
giọng máy của trình duyệt
addend nghĩa là Số hạng (của tổng), số cộng.
Nghĩa của addend
Danh từ
- Tech Số hạng (của tổng), số cộng.
Dạng từ của addend
| Số nhiều | addends |
| Ngôi thứ ba số ít | addends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | addending |
| Quá khứ phân từ | addended |
| Quá khứ | addended |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với addend
Đồng nghĩa
Họ từ của addend
Cụm từ, thành ngữ với addend
- addend digit — Ký số của số cộng.
- addend register — Bộ ghi số cộng.
Câu hỏi thường gặp
addend nghĩa là gì?
addend (danh từ) nghĩa là Số hạng (của tổng), số cộng.
addend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của addend: giọng Anh (UK) /ˈæd.ɛnd/, giọng Mỹ (US) /ˈæd.ɛnd/.