TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

additive

UK/ˈæd.ɪ.tɪv/ US/ˈæd.ɪ.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

additive nghĩa là để cộng vào, để thêm vào, vật để cộng vào, vật để thêm vào.

Nghĩa của additive

Tính từ

  1. Để cộng vào, để thêm vào.

Danh từ

  1. Vật để cộng vào, vật để thêm vào.
  2. Kỹ thuật Chất cho thêm vào (vào dầu máy...).

Dạng từ của additive

So sánh hơnmore additive
So sánh nhấtmost additive
Số nhiềuadditives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với additive

Đồng nghĩa

Họ từ của additive

Cụm từ, thành ngữ với additive

  • additive attribute — Thuộc về cộng tính.
  • additive color — Mầu cộng thêm; phương pháp mầu cộng thêm.
  • additive error — Sai số cộng.
  • additive noise — Tạp/nhiễu âm cộng thêm.
  • additive operator — Toán tử cộng tính.
  • additive polarity — Phân cực cộng tính.
  • additive primaries — Các màu cơ bản cộng.
  • additive primary color — Màu cơ bản cộng thêm.
  • additive process — Quá trình cộng thêm.
  • additive subtractive expression — Gia giảm thức [NB], biểu thức gia giảm.
  • additive subtractive operator — Toán tử gia giảm.
  • additive utility function — Hàm thoả dụng phụ trợ.
  • additive white noise — Nhiễu âm trắng cộng thêm.

Câu hỏi thường gặp

additive nghĩa là gì?

additive (tính từ, danh từ) nghĩa là để cộng vào, để thêm vào, vật để cộng vào, vật để thêm vào.

additive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của additive: giọng Anh (UK) /ˈæd.ɪ.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈæd.ɪ.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.