additive
UK/ˈæd.ɪ.tɪv/
US/ˈæd.ɪ.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
additive nghĩa là để cộng vào, để thêm vào, vật để cộng vào, vật để thêm vào.
Nghĩa của additive
Tính từ
- Để cộng vào, để thêm vào.
Danh từ
- Vật để cộng vào, vật để thêm vào.
- Kỹ thuật Chất cho thêm vào (vào dầu máy...).
Dạng từ của additive
| So sánh hơn | more additive |
| So sánh nhất | most additive |
| Số nhiều | additives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với additive
Đồng nghĩa
Họ từ của additive
Cụm từ, thành ngữ với additive
- additive attribute — Thuộc về cộng tính.
- additive color — Mầu cộng thêm; phương pháp mầu cộng thêm.
- additive error — Sai số cộng.
- additive noise — Tạp/nhiễu âm cộng thêm.
- additive operator — Toán tử cộng tính.
- additive polarity — Phân cực cộng tính.
- additive primaries — Các màu cơ bản cộng.
- additive primary color — Màu cơ bản cộng thêm.
- additive process — Quá trình cộng thêm.
- additive subtractive expression — Gia giảm thức [NB], biểu thức gia giảm.
- additive subtractive operator — Toán tử gia giảm.
- additive utility function — Hàm thoả dụng phụ trợ.
- additive white noise — Nhiễu âm trắng cộng thêm.
Câu hỏi thường gặp
additive nghĩa là gì?
additive (tính từ, danh từ) nghĩa là để cộng vào, để thêm vào, vật để cộng vào, vật để thêm vào.
additive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của additive: giọng Anh (UK) /ˈæd.ɪ.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈæd.ɪ.tɪv/.