TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adeptness

US/ˈæ.ˌdɛpt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

adeptness nghĩa là Xem adept.

Nghĩa của adeptness

Danh từ

  1. Xem adept

Dạng từ của adeptness

Số nhiềuadeptnesses

Câu hỏi thường gặp

adeptness nghĩa là gì?

adeptness (danh từ) nghĩa là Xem adept.

adeptness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adeptness: giọng Mỹ (US) /ˈæ.ˌdɛpt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.