adherence
UK/ədˈhɪə.ɹəns/
US/ədˈhɪɹ.əns/
giọng máy của trình duyệt
adherence nghĩa là sự tuân thủ, sự dính chặt, sự bám chặt.
Nghĩa của adherence
Danh từ
- Sự tuân thủ (Ex: Tuân thủ điều trị)
- Sự dính chặt, sự bám chặt.
- Sự tham gia, sự gia nhập (đảng phái...).
- Sự tôn trọng triệt để; sự trung thành với, sự gắn bó với; sự giữ vững (ý kiến, lập trường...).
Dạng từ của adherence
| Số nhiều | adherences |
Họ từ của adherence
Câu hỏi thường gặp
adherence nghĩa là gì?
adherence (danh từ) nghĩa là sự tuân thủ, sự dính chặt, sự bám chặt.
adherence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adherence: giọng Anh (UK) /ədˈhɪə.ɹəns/, giọng Mỹ (US) /ədˈhɪɹ.əns/.