TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adherently

US/æd.ˈhɪr.ənt.li/ giọng máy của trình duyệt

adherently nghĩa là Xem adherent.

Nghĩa của adherently

Phó từ

  1. Xem adherent

Dạng từ của adherently

So sánh hơnmore adherently
So sánh nhấtmost adherently

Câu hỏi thường gặp

adherently nghĩa là gì?

adherently (phó từ) nghĩa là Xem adherent.

adherently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adherently: giọng Mỹ (US) /æd.ˈhɪr.ənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.