TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adiabat

giọng máy của trình duyệt

adiabat nghĩa là đường đoạn nhiệt.

Nghĩa của adiabat

Danh từ

  1. Tech Đường đoạn nhiệt.

Dạng từ của adiabat

Số nhiềuadiabats

Câu hỏi thường gặp

adiabat nghĩa là gì?

adiabat (danh từ) nghĩa là đường đoạn nhiệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.