adiabatic
UK/ˌeɪ.dɪəˈbæt.ɪk/
US/ˌeɪ.dɪəˈbæt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
adiabatic nghĩa là đoạn nhiệt.
Nghĩa của adiabatic
Tính từ
- vật lý Đoạn nhiệt.
- adiabatic curveđường đoạn nhiệt
Dạng từ của adiabatic
| Số nhiều | adiabatics |
Họ từ của adiabatic
Câu hỏi thường gặp
adiabatic nghĩa là gì?
adiabatic (tính từ) nghĩa là đoạn nhiệt.
adiabatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adiabatic: giọng Anh (UK) /ˌeɪ.dɪəˈbæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.dɪəˈbæt.ɪk/.