TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adiabatically

US/ˌæ.di.ə.ˈbæ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

adiabatically nghĩa là Xem adiabatic.

Nghĩa của adiabatically

Phó từ

  1. Xem adiabatic

Câu hỏi thường gặp

adiabatically nghĩa là gì?

adiabatically (phó từ) nghĩa là Xem adiabatic.

adiabatically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adiabatically: giọng Mỹ (US) /ˌæ.di.ə.ˈbæ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.