adjuration
US/ˌæ.dʒə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
adjuration nghĩa là lời thề, lời tuyên thệ, sự khẩn nài, sự van nài.
Nghĩa của adjuration
Danh từ
- Lời thề, lời tuyên thệ.
- Sự khẩn nài, sự van nài.
Dạng từ của adjuration
| Số nhiều | adjurations |
Họ từ của adjuration
Câu hỏi thường gặp
adjuration nghĩa là gì?
adjuration (danh từ) nghĩa là lời thề, lời tuyên thệ, sự khẩn nài, sự van nài.
adjuration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjuration: giọng Mỹ (US) /ˌæ.dʒə.ˈreɪ.ʃən/.