TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

admissive

giọng máy của trình duyệt

admissive nghĩa là Xem admission.

Nghĩa của admissive

Tính từ

  1. Xem admission

Dạng từ của admissive

So sánh hơnmore admissive
So sánh nhấtmost admissive

Câu hỏi thường gặp

admissive nghĩa là gì?

admissive (tính từ) nghĩa là Xem admission.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.