admission
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ædˈmɪʃ.n̩/
US/ədˈmɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
admission nghĩa là sự nhận vào, sự thu nạp vào, sự cho vào cửa, sự cho vào.
Nghĩa của admission
Danh từ
- Sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp.
- to get admission to the Academyđược nhận vào viện hàn lâm
- Sự cho vào cửa, sự cho vào.
- free admissionvào cửa không mất tiền
- admission by ticketvào cửa phải có vé
- Tiền vào cửa, tiền nhập học.
- Sự nhận, sự thú nhận.
- to make full admission s’'thú nhận hết
- Định ngữ (kỹ thuật) nạp.
- admission valvevan nạp
Dạng từ của admission
| Số nhiều | admissions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admission
Đồng nghĩa
Họ từ của admission
Câu hỏi thường gặp
admission nghĩa là gì?
admission (danh từ) nghĩa là sự nhận vào, sự thu nạp vào, sự cho vào cửa, sự cho vào.
admission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admission: giọng Anh (UK) /ædˈmɪʃ.n̩/, giọng Mỹ (US) /ədˈmɪʃən/.