admit
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ədˈmɪt/
US/ədˈmɪt/
giọng máy của trình duyệt
admit nghĩa là nhận vào, cho vào, chứa được, nhận được.
Nghĩa của admit
Ngoại động từ
- Nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...).
- Chứa được, nhận được, có đủ chỗ cho.
- this hall can admit 200 personsphòng này có thể chứa 200 người
- Nhận, thừa nhận; thú nhận.
- Kỹ thuật Nạp.
Nội động từ
- + of Có chỗ cho, có.
- this wood admits of no other meaningtừ này không có nghĩa nào khác
- Nhận, thừa nhận.
- this, I admit, was wrongtôi thừa nhận điều đó là sai
Dạng từ của admit
| Ngôi thứ ba số ít | admits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | admitting |
| Quá khứ phân từ | admitted |
| Quá khứ | admitted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admit
Đồng nghĩa
Họ từ của admit
Cụm từ, thành ngữ với admit
- admit daylight into somebody — (Từ lóng) Đâm ai; bắn ai.
- admit to — Cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh.
Câu ví dụ với admit
- I must admit that I snore. Tôi phải nhận là tôi có ngáy...
- So, you do admit that you've lied, right? Vậy bạn thừa nhận là bạn đã nói dối, đúng không?
- I'll admit I'm wrong. Tôi thừa nhận là tôi sai.
- Come on, admit it. Thôi nào, thừa nhận đi.
- Admit your mistakes. Thừa nhận sai lầm của mình đi.
- You must admit. Bạn phải thừa nhận.
- I admit I trained my sons more strictly than the other apprentices. Tôi thừa nhận tôi đã đào tạo các con trai của mình nghiêm khắc hơn những học trò khác.
- I think it's time for me to admit that I never cared about you. Tôi nghĩ đã đến lúc thừa nhận là tôi chưa bao giờ quan tâm đến bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
admit nghĩa là gì?
admit (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nhận vào, cho vào, chứa được, nhận được.
admit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admit: giọng Anh (UK) /ədˈmɪt/, giọng Mỹ (US) /ədˈmɪt/.