TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

admonisher

US/æd.ˈmɑː.nɪ.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

admonisher nghĩa là Xem admonish.

Nghĩa của admonisher

Danh từ

  1. Xem admonish

Dạng từ của admonisher

Số nhiềuadmonishers

Câu hỏi thường gặp

admonisher nghĩa là gì?

admonisher (danh từ) nghĩa là Xem admonish.

admonisher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admonisher: giọng Mỹ (US) /æd.ˈmɑː.nɪ.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.