TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adoptively

US/ə.ˈdɑːp.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

adoptively nghĩa là Xem adoptive.

Nghĩa của adoptively

Phó từ

  1. Xem adoptive

Câu hỏi thường gặp

adoptively nghĩa là gì?

adoptively (phó từ) nghĩa là Xem adoptive.

adoptively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adoptively: giọng Mỹ (US) /ə.ˈdɑːp.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.