adorational
giọng máy của trình duyệt
adorational nghĩa là thờ cúng.
Nghĩa của adorational
Tính từ
- Liên quan đến việc tôn thờ, thờ cúng.
Câu hỏi thường gặp
adorational nghĩa là gì?
adorational (tính từ) nghĩa là thờ cúng.
adorational nghĩa là thờ cúng.
adorational (tính từ) nghĩa là thờ cúng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.