adoring
giọng máy của trình duyệt
adoring nghĩa là tha thiết.
Nghĩa của adoring
Tính từ
- Tha thiết.
Dạng từ của adoring
| So sánh hơn | more adoring |
| So sánh nhất | most adoring |
| Số nhiều | adorings |
Câu hỏi thường gặp
adoring nghĩa là gì?
adoring (tính từ) nghĩa là tha thiết.