adoringly Nghe giọng máy của trình duyệt adoringly nghĩa là tha thiết, trìu mến. Nghĩa của adoringly Phó từ Tha thiết, trìu mến. Dạng từ của adoringly So sánh hơnmore adoringlySo sánh nhấtmost adoringly Câu hỏi thường gặp adoringly nghĩa là gì?adoringly (phó từ) nghĩa là tha thiết, trìu mến.