TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adorner

giọng máy của trình duyệt

adorner nghĩa là Xem adorn.

Nghĩa của adorner

Danh từ

  1. Xem adorn

Dạng từ của adorner

Số nhiềuadorners

Câu hỏi thường gặp

adorner nghĩa là gì?

adorner (danh từ) nghĩa là Xem adorn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.