adorner
giọng máy của trình duyệt
adorner nghĩa là Xem adorn.
Nghĩa của adorner
Danh từ
- Xem adorn
Dạng từ của adorner
| Số nhiều | adorners |
Câu hỏi thường gặp
adorner nghĩa là gì?
adorner (danh từ) nghĩa là Xem adorn.
adorner nghĩa là Xem adorn.
| Số nhiều | adorners |
adorner (danh từ) nghĩa là Xem adorn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.