TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advance refunding

US/ rɪ.ˈfən.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

advance refunding nghĩa là hoàn trả trước.

Nghĩa của advance refunding

Danh từ

  1. econ Hoàn trả trước.

Câu hỏi thường gặp

advance refunding nghĩa là gì?

advance refunding (danh từ) nghĩa là hoàn trả trước.

advance refunding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của advance refunding: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈfən.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.