TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advance

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ədˈvɑːns/ US/ədˈvæns/ giọng máy của trình duyệt

advance nghĩa là sự tiến lên, sự tiến tới, sự đề bạt, sự thăng.

Nghĩa của advance

Danh từ

  1. Sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ.
  2. Sự đề bạt, sự thăng, chức.
  3. Sự tăng giá.
  4. Tiền đặt trước, tiền trả trước.
  5. Tiền cho vay.
  6. Sự theo đuổi, sự làm thân.
  7. Điện học Sự sớm pha.

Ngoại động từ

  1. Đưa lên, đưa ra phía trước.
  2. Đề xuất, đưa ra.
    • to advance an opinionđưa ra một ý kiến
  3. Đề bạt, thăng chức (cho ai).
  4. Làm cho tiến bộ, làm tiến mau (khoa học...).
  5. Thúc đẩy (sự việc...).
  6. Tăng, tăng lên.
    • to advance a pricetăng giá
  7. Trả trước, đặt trước.
    • to advance a moneyđặt tiền trước
  8. Cho vay (tiền).

Nội động từ

  1. Tiến lên, tiến tới, tiến bộ.
    • to advance in one's studiestiến bộ trong học tập
    • to advance in the worldđang lên, đang tiến bộ
  2. Tăng, tăng lên.
    • to advance in pricegiá tăng lên

Dạng từ của advance

Ngôi thứ ba số ítadvances
Hiện tại phân từ (-ing)advancing
Quá khứ phân từadvanced
Quá khứadvanced
Số nhiềuadvances
So sánh hơnmore advance
So sánh nhấtmost advance

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của advance

Cụm từ, thành ngữ với advance

  • advance copy — Bản (sách, tài liệu,...) đưa (cho tác giả...) trước khi xuất bản.
  • in advance — Trước, sớm.
  • in advance of — Trước, đi trước, tiến bộ hơn.
  • advance refunding — Hoàn trả trước.

Câu ví dụ với advance

  • You need to pay in advance. Bạn cần thanh toán trước.
  • Her method is far in advance of ours. Phương pháp của cô ấy tiến bộ hơn của chúng tôi nhiều.
  • Why didn't you tell it to me in advance? tại sao không chịu nói điều đó với tôi trước ?
  • From the starting position, pawns may advance two spaces. Từ vị trí bắt đầu, tốt có thể đi hai ô về phía trước.
  • I'm paying in advance. Tôi trả tiền trước.
  • Benedito's work has the potential to advance the field of artificial intelligence. Công trình của Benedito có tiềm năng thúc đẩy lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
  • Napoleon's army advanced up to Moscow. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.
  • She teaches English to advanced students. Bà ấy dạy tiếng Anh cho sinh viên các lớp cao.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

advance nghĩa là gì?

advance (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự tiến lên, sự tiến tới, sự đề bạt, sự thăng.

advance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của advance: giọng Anh (UK) /ədˈvɑːns/, giọng Mỹ (US) /ədˈvæns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.