advanced
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ədˈvɑːnst/
US/ədˈvænst/
giọng máy của trình duyệt
advanced nghĩa là tiên tiến, tiến bộ, cao, cấp cao.
Nghĩa của advanced
Tính từ
- Tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến.
- An advanced method of production.Phương pháp sản xuất tiên tiến
- Advanced ideas.Tư tưởng tiến bộ
- Cao, cấp cao, nâng cao.
- To be advanced in years.Đã cao tuổi
- Advanced mathematics.Toán nâng cao
- Advanced students.Học sinh đại học ở các lớp cao
Dạng từ của advanced
| So sánh hơn | more advanced |
| So sánh nhất | most advanced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advanced
Đồng nghĩa
Họ từ của advanced
Cụm từ, thành ngữ với advanced
- advanced countries — Các nước phát triển, các nước đi đầu.
- advanced function — Hàm số cấp cao.
- advanced ignition — Mồi sớm.
- advanced programming — Thảo chương cấp cao, lập trình cấp cao.
Câu ví dụ với advanced
- Napoleon's army advanced up to Moscow. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.
- She teaches English to advanced students. Bà ấy dạy tiếng Anh cho sinh viên các lớp cao.
- The army advanced during the night. Quân đội đã tiến quân suốt cả đêm.
- They calculated there are about 36 advanced civilizations in the Milky Way. Người ta đã tính toán rằng có khoảng 36 nền văn minh tân tiến trong Dải Ngân Hà.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
advanced nghĩa là gì?
advanced (tính từ) nghĩa là tiên tiến, tiến bộ, cao, cấp cao.
advanced phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của advanced: giọng Anh (UK) /ədˈvɑːnst/, giọng Mỹ (US) /ədˈvænst/.