TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advancer

US/ədˈvænsɚ/ giọng máy của trình duyệt

advancer nghĩa là Xem advance.

Nghĩa của advancer

Danh từ

  1. Xem advance

Dạng từ của advancer

Số nhiềuadvancers

Câu hỏi thường gặp

advancer nghĩa là gì?

advancer (danh từ) nghĩa là Xem advance.

advancer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của advancer: giọng Mỹ (US) /ədˈvænsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.