TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advection

UK/ædˈvɛkʃən/ US/ædˈvɛkʃən/ giọng máy của trình duyệt

advection nghĩa là bình lưu.

Nghĩa của advection

Danh từ

  1. Khí tượng Bình lưu.
  2. cơ học Sự di chuyển của chất lưu (chất lỏng hoặc khí) do chênh lệch áp suất (chính xác hơn là do divergence của áp suất, nabla(P)).

Dạng từ của advection

Số nhiềuadvections

Câu hỏi thường gặp

advection nghĩa là gì?

advection (danh từ) nghĩa là bình lưu.

advection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của advection: giọng Anh (UK) /ædˈvɛkʃən/, giọng Mỹ (US) /ædˈvɛkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.