TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advene

giọng máy của trình duyệt

advene nghĩa là đến.

Nghĩa của advene

Nội động từ

  1. Đến.

Dạng từ của advene

Ngôi thứ ba số ítadvenes
Hiện tại phân từ (-ing)advening
Quá khứ phân từadvened
Quá khứadvened

Câu hỏi thường gặp

advene nghĩa là gì?

advene (nội động từ) nghĩa là đến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.