TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adversative

US/ədˈvɝsəˌtɪv/ giọng máy của trình duyệt

adversative nghĩa là đối lập.

Nghĩa của adversative

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Đối lập.

Dạng từ của adversative

Số nhiềuadversatives

Họ từ của adversative

Câu hỏi thường gặp

adversative nghĩa là gì?

adversative (tính từ) nghĩa là đối lập.

adversative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adversative: giọng Mỹ (US) /ədˈvɝsəˌtɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.