adversative
US/ədˈvɝsəˌtɪv/
giọng máy của trình duyệt
adversative nghĩa là đối lập.
Nghĩa của adversative
Tính từ
- Ngôn ngữ học Đối lập.
Dạng từ của adversative
| Số nhiều | adversatives |
Họ từ của adversative
Câu hỏi thường gặp
adversative nghĩa là gì?
adversative (tính từ) nghĩa là đối lập.
adversative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adversative: giọng Mỹ (US) /ədˈvɝsəˌtɪv/.