aerial
UK/ˈɛəɹiəl/
US/ˈɛəɹiəl/
giọng máy của trình duyệt
aerial nghĩa là ở trên trời, trên không, không khí, nhẹ như không khí.
Nghĩa của aerial
Tính từ
- Ở trên trời, trên không.
- aerial fightcuộc chiến đấu trên không
- Thuộc Không khí; nhẹ như không khí.
- Không thực, tưởng tượng.
Danh từ
- Rađiô dây trời, dây anten.
Dạng từ của aerial
| So sánh hơn | more aerial |
| So sánh nhất | most aerial |
| Số nhiều | aerials |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aerial
Đồng nghĩa
Họ từ của aerial
Cụm từ, thành ngữ với aerial
- aerial cable — Cáp treo, cáp trên không.
- aerial photography — Sự chụp hình trên không trung, sự chụp ảnh trên không trung, sự chụp hình trên không, sự chụp ảnh trên không, chụp hình từ không trung, sự chụp ảnh từ không trung.
Câu hỏi thường gặp
aerial nghĩa là gì?
aerial (tính từ, danh từ) nghĩa là ở trên trời, trên không, không khí, nhẹ như không khí.
aerial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aerial: giọng Anh (UK) /ˈɛəɹiəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛəɹiəl/.