TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aerolitic

giọng máy của trình duyệt

aerolitic nghĩa là Xem aerolite.

Nghĩa của aerolitic

Tính từ

  1. Xem aerolite

Dạng từ của aerolitic

So sánh hơnmore aerolitic
So sánh nhấtmost aerolitic

Câu hỏi thường gặp

aerolitic nghĩa là gì?

aerolitic (tính từ) nghĩa là Xem aerolite.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.