TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aerology

UK/ɛəˈɹɑ.lə.d͡ʒi/ US/ɛɚˈɑ.lə.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

aerology nghĩa là môn quyển khí.

Nghĩa của aerology

Danh từ

  1. Vật lý Môn quyển khí.
  2. Khí tượng Môn khí tượng cao không.

Dạng từ của aerology

Số nhiềuaerologies

Họ từ của aerology

Câu hỏi thường gặp

aerology nghĩa là gì?

aerology (danh từ) nghĩa là môn quyển khí.

aerology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aerology: giọng Anh (UK) /ɛəˈɹɑ.lə.d͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ɛɚˈɑ.lə.d͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.