TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meteorology

UK/ˌmiːtɪəˈɹɒləd͡ʒi/ giọng máy US/ˌmiːti.əˈɹɑləd͡ʒi/ giọng người thật

meteorology nghĩa là khí tượng học.

Nghĩa của meteorology

Danh từ

  1. Khí tượng học.

Dạng từ của meteorology

Số nhiềumeteorologies

Họ từ của meteorology

Câu hỏi thường gặp

meteorology nghĩa là gì?

meteorology (danh từ) nghĩa là khí tượng học.

meteorology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meteorology: giọng Anh (UK) /ˌmiːtɪəˈɹɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌmiːti.əˈɹɑləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.