TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

affectedness

US/ˈæ.ˌfɛk.təd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

affectedness nghĩa là Xem affected.

Nghĩa của affectedness

Danh từ

  1. Xem affected

Dạng từ của affectedness

Số nhiềuaffectednesses

Câu hỏi thường gặp

affectedness nghĩa là gì?

affectedness (danh từ) nghĩa là Xem affected.

affectedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affectedness: giọng Mỹ (US) /ˈæ.ˌfɛk.təd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.