TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

affecter

giọng máy của trình duyệt

affecter nghĩa là Xem affect.

Nghĩa của affecter

Danh từ

  1. Xem affect

Dạng từ của affecter

Số nhiềuaffecters

Câu hỏi thường gặp

affecter nghĩa là gì?

affecter (danh từ) nghĩa là Xem affect.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.