TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

affectionally

US/ə.ˈfɛk.ʃnəl.li/ giọng máy của trình duyệt

affectionally nghĩa là Xem affection.

Nghĩa của affectionally

Phó từ

  1. Xem affection

Dạng từ của affectionally

So sánh hơnmore affectionally
So sánh nhấtmost affectionally

Câu hỏi thường gặp

affectionally nghĩa là gì?

affectionally (phó từ) nghĩa là Xem affection.

affectionally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affectionally: giọng Mỹ (US) /ə.ˈfɛk.ʃnəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.