affinor
giọng máy của trình duyệt
affinor nghĩa là afinơ.
Nghĩa của affinor
Danh từ
- Afinơ, toán tử biến đối tuyến tính.
Dạng từ của affinor
| Số nhiều | affinors |
Câu hỏi thường gặp
affinor nghĩa là gì?
affinor (danh từ) nghĩa là afinơ.
affinor nghĩa là afinơ.
| Số nhiều | affinors |
affinor (danh từ) nghĩa là afinơ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.