TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

affinor

giọng máy của trình duyệt

affinor nghĩa là afinơ.

Nghĩa của affinor

Danh từ

  1. Afinơ, toán tử biến đối tuyến tính.

Dạng từ của affinor

Số nhiềuaffinors

Câu hỏi thường gặp

affinor nghĩa là gì?

affinor (danh từ) nghĩa là afinơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.