affirmant
giọng máy của trình duyệt
affirmant nghĩa là Xem affirm.
Nghĩa của affirmant
Tính từ
- Xem affirm
Dạng từ của affirmant
| Số nhiều | affirmants |
Câu hỏi thường gặp
affirmant nghĩa là gì?
affirmant (tính từ) nghĩa là Xem affirm.
affirmant nghĩa là Xem affirm.
| Số nhiều | affirmants |
affirmant (tính từ) nghĩa là Xem affirm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.