TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

affluently

giọng máy của trình duyệt

affluently nghĩa là Xem affluent.

Nghĩa của affluently

Phó từ

  1. Xem affluent

Dạng từ của affluently

So sánh hơnmore affluently
So sánh nhấtmost affluently

Câu hỏi thường gặp

affluently nghĩa là gì?

affluently (phó từ) nghĩa là Xem affluent.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.