TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afforce

giọng máy của trình duyệt

afforce nghĩa là tăng thêm sức lực.

Nghĩa của afforce

Động từ

  1. Tăng thêm sức lực.

Dạng từ của afforce

Ngôi thứ ba số ítafforces
Hiện tại phân từ (-ing)afforcing
Quá khứ phân từafforced
Quá khứafforced

Câu hỏi thường gặp

afforce nghĩa là gì?

afforce (động từ) nghĩa là tăng thêm sức lực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.