TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afford me the hospitality of your columns

giọng máy của trình duyệt

afford me the hospitality of your columns nghĩa là Đề nghị quý báo cho đăng thư của tôi.

Nghĩa của afford me the hospitality of your columns

Cụm từ

  1. Đề nghị quý báo cho đăng thư của tôi.

Câu hỏi thường gặp

afford me the hospitality of your columns nghĩa là gì?

afford me the hospitality of your columns (cụm từ) nghĩa là Đề nghị quý báo cho đăng thư của tôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.