afforestment
giọng máy của trình duyệt
afforestment nghĩa là sự biến thành rừng.
Nghĩa của afforestment
Danh từ
- Sự trồng cây gây rừng; sự biến thành rừng.
- Sử học Sự biến thành khu vực săn bắn.
Dạng từ của afforestment
| Số nhiều | afforestments |
Câu hỏi thường gặp
afforestment nghĩa là gì?
afforestment (danh từ) nghĩa là sự biến thành rừng.