affreightment
giọng máy của trình duyệt
affreightment nghĩa là sự thuê tàu, chở hàng.
Nghĩa của affreightment
Danh từ
- Hàng hải Sự thuê tàu, chở hàng.
- contract of affreightmentgiao kèo thuê tàu chở hàng
Dạng từ của affreightment
| Số nhiều | affreightments |
Câu hỏi thường gặp
affreightment nghĩa là gì?
affreightment (danh từ) nghĩa là sự thuê tàu, chở hàng.