affricate
UK/ˈæf.ɹɪ.kət/
US/ˈæf.ɹɪ.kət/
giọng máy của trình duyệt
affricate nghĩa là âm tắc xát.
Nghĩa của affricate
Danh từ
- Ngôn ngữ học Âm tắc xát.
Dạng từ của affricate
| Số nhiều | affricates |
| Ngôi thứ ba số ít | affricates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | affricating |
| Quá khứ phân từ | affricated |
| Quá khứ | affricated |
Câu hỏi thường gặp
affricate nghĩa là gì?
affricate (danh từ) nghĩa là âm tắc xát.
affricate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affricate: giọng Anh (UK) /ˈæf.ɹɪ.kət/, giọng Mỹ (US) /ˈæf.ɹɪ.kət/.