TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

affricate

UK/ˈæf.ɹɪ.kət/ US/ˈæf.ɹɪ.kət/ giọng máy của trình duyệt

affricate nghĩa là âm tắc xát.

Nghĩa của affricate

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Âm tắc xát.

Dạng từ của affricate

Số nhiềuaffricates
Ngôi thứ ba số ítaffricates
Hiện tại phân từ (-ing)affricating
Quá khứ phân từaffricated
Quá khứaffricated

Câu hỏi thường gặp

affricate nghĩa là gì?

affricate (danh từ) nghĩa là âm tắc xát.

affricate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affricate: giọng Anh (UK) /ˈæf.ɹɪ.kət/, giọng Mỹ (US) /ˈæf.ɹɪ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.