afield
UK/əˈfiːld/
US/əˈfiːld/
giọng máy của trình duyệt
afield nghĩa là ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng, xa, ở xa.
Nghĩa của afield
Phó từ
- Ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng; ra đồng, ra ruộng.
- to lead cattle afielddắt trâu bò ra đồng
- Xa; ở xa.
- Xa nhà ((thường) far afield).
- to go far afieldđi xa
- Quân sự Ở ngoài mặt trận.
- to be afieldở ngoài mặt trận
Dạng từ của afield
| So sánh hơn | more afield |
| So sánh nhất | most afield |
Câu hỏi thường gặp
afield nghĩa là gì?
afield (phó từ) nghĩa là ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng, xa, ở xa.
afield phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afield: giọng Anh (UK) /əˈfiːld/, giọng Mỹ (US) /əˈfiːld/.