TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aflutter

UK/əˈflʌt.ə/ US/əˈflʌt.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

aflutter nghĩa là đang vẫy, đang vỗ.

Nghĩa của aflutter

Tính từ

  1. Đang vẫy, đang vỗ (cánh).
  2. Run rẩy vì bị kích động.
  3. Rung rinh.

Dạng từ của aflutter

So sánh hơnmore aflutter
So sánh nhấtmost aflutter

Câu hỏi thường gặp

aflutter nghĩa là gì?

aflutter (tính từ) nghĩa là đang vẫy, đang vỗ.

aflutter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aflutter: giọng Anh (UK) /əˈflʌt.ə/, giọng Mỹ (US) /əˈflʌt.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.