TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afresh

US/ʌˈfɹɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

afresh nghĩa là lại lần nữa.

Nghĩa của afresh

Phó từ

  1. Lại lần nữa.
    • to start afreshbắt đầu lại từ đầu

Dạng từ của afresh

So sánh hơnmore afresh
So sánh nhấtmost afresh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afresh

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

afresh nghĩa là gì?

afresh (phó từ) nghĩa là lại lần nữa.

afresh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afresh: giọng Mỹ (US) /ʌˈfɹɛʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.