TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

after-fermentation

US/ˈæf.tɜː.ˌfɜː.mən.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

after-fermentation nghĩa là sự lên men tiếp, sự lên men thêm.

Nghĩa của after-fermentation

Danh từ

  1. Sự lên men tiếp; sự lên men thêm.

Câu hỏi thường gặp

after-fermentation nghĩa là gì?

after-fermentation (danh từ) nghĩa là sự lên men tiếp, sự lên men thêm.

after-fermentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của after-fermentation: giọng Mỹ (US) /ˈæf.tɜː.ˌfɜː.mən.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.