afteraction
giọng máy của trình duyệt
afteraction nghĩa là tác động thứ sinh.
Nghĩa của afteraction
Danh từ
- Tác động thứ sinh.
Câu hỏi thường gặp
afteraction nghĩa là gì?
afteraction (danh từ) nghĩa là tác động thứ sinh.
afteraction nghĩa là tác động thứ sinh.
afteraction (danh từ) nghĩa là tác động thứ sinh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.