TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afteraction

giọng máy của trình duyệt

afteraction nghĩa là tác động thứ sinh.

Nghĩa của afteraction

Danh từ

  1. Tác động thứ sinh.

Câu hỏi thường gặp

afteraction nghĩa là gì?

afteraction (danh từ) nghĩa là tác động thứ sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.