TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

afterburner

US/ˈæf.tɚˌbɚ.nɚ/ giọng máy của trình duyệt

afterburner nghĩa là thùng chất đốt phụ.

Nghĩa của afterburner

Danh từ

  1. Hàng không Thùng chất đốt phụ (máy bay phản lực).

Dạng từ của afterburner

Số nhiềuafterburners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterburner

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

afterburner nghĩa là gì?

afterburner (danh từ) nghĩa là thùng chất đốt phụ.

afterburner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afterburner: giọng Mỹ (US) /ˈæf.tɚˌbɚ.nɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.