afterburner
US/ˈæf.tɚˌbɚ.nɚ/ giọng máy của trình duyệt
afterburner nghĩa là thùng chất đốt phụ.
Nghĩa của afterburner
Danh từ
- Hàng không Thùng chất đốt phụ (máy bay phản lực).
Dạng từ của afterburner
| Số nhiều | afterburners |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afterburner
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
afterburner nghĩa là gì?
afterburner (danh từ) nghĩa là thùng chất đốt phụ.
afterburner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afterburner: giọng Mỹ (US) /ˈæf.tɚˌbɚ.nɚ/.